Các vị thế CFD giữ qua đêm sẽ phải chịu một khoản phí nhỏ tương ứng với giá trị của vị thế.

Phí đáo hạn hợp đồng (phí cuối tuần/qua đêm) thay đổi tuỳ từng thời điểm dựa trên điều kiện thị trường toàn cầu. Khi điều này xảy ra, chúng tôi sẽ điều chỉnh phí cho phù hợp. Xin lưu ý rằng các thay đổi về phí luôn áp dụng cho những vị thế đang mở. Bạn nên thường xuyên cập nhật thông tin về phí qua đêm bằng cách theo dõi trang này. Xin lưu ý rằng phí có thể thay đổi mà không thông báo trước.

*Phí qua đêm được tính hằng đêm từ Thứ Hai đến Thứ Sáu lúc 21:00 GMT (22:00 theo Giờ mùa hè) đối với các vị thế CFD đang mở.

Phí cuối tuần là phí qua đêm được tính để giữ các vị thế mở vào cuối tuần và gấp ba (x3) phí qua đêm. Phí cuối tuần được tính vào Thứ Tư hoặc Thứ Sáu, tuỳ vào loại tài sản: Thứ Tư đối với hầu hết các hàng hoá, tiền tệ và Thứ Sáu đối với hầu hết các cổ phiếu, quỹ ETF và chỉ số. Phí cuối tuần cho dầu và khí đốt tự nhiên được tính vào thứ Sáu

Phí qua đêm đối với tiền mã hoá được tính hằng ngày.

Phí tính bằng USD, theo mỗi đêm và mỗi đơn vị

Tiền tệ

Tiền tệBán khống Lệnh bán thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản giảm và ngược lại.Mua Lệnh mua thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản tăng và ngược lại.
EURUSD
EUR/USD
$ 0.00001$ -0.000097
USDJPY
USD/JPY
$ -0.00012129$ 0.00004531
GBPUSD
GBP/USD
$ -0.00005038$ -0.00005038
USDCHF
USD/CHF
$ -0.00014118$ 0.00006441
NZDUSD
NZD/USD
$ 0.00000092$ -0.00004908
USDCAD
USD/CAD
$ -0.0000789$ 0.00000354
EURGBP
EUR/GBP
$ 0.00000931$ -0.00009727
EURJPY
EUR/JPY
$ -0.00008577$ -0.00000091
GBPJPY
GBP/JPY
$ -0.00016028$ 0.00006123
AUDJPY
AUD/JPY
$ -0.00009946$ 0.00004655
AUDUSD
AUD/USD
$ -0.00003963$ -0.00001363
EURCHF
EUR/CHF
$ -0.00010799$ 0.00002113
EURAUD
EUR/AUD
$ 0.00003061$ -0.00011817
EURCAD
EUR/CAD
$ -0.00003762$ -0.00004909
CADJPY
CAD/JPY
$ -0.00005674$ 0.00000253
CHFJPY
CHF/JPY
$ -0.000023$ -0.00007167
USDHKD
USD/HKD
$ -0.00008171$ 0.00000674
USDZAR
USD/ZAR
$ 0.00003517$ -0.00012782
USDRUB
USD/RUB
$ 0.01274184$ -0.01290711
USDCNH
USD/CNH
$ -0.00010246$ 0.00002735
AUDCHF
AUD/CHF
$ -0.00011224$ 0.0000595
AUDCAD
AUD/CAD
$ -0.00006907$ 0.00001624
AUDNZD
AUD/NZD
$ -0.00007242$ 0.00001394
EURNZD
EUR/NZD
$ -0.00004313$ -0.00005124
GBPAUD
GBP/AUD
$ -0.00002545$ -0.00007457
GBPCHF
GBP/CHF
$ -0.00018658$ 0.0000867
GBPNZD
GBP/NZD
$ -0.00011142$ 0.00000276
NZDCAD
NZD/CAD
$ -0.00002355$ -0.00002498
NZDCHF
NZD/CHF
$ -0.00005846$ 0.00001049
NZDJPY
NZD/JPY
$ -0.00004764$ -0.00000084
CADCHF
CAD/CHF
$ -0.00007135$ 0.0000164
USDNOK
USD/NOK
$ -0.00002411$ -0.00005098
USDSEK
USD/SEK
$ -0.00009076$ 0.00001566
NOKSEK
NOK/SEK
$ -0.00001106$ 0.00000307
EURNOK
EUR/NOK
$ 0.0000255$ -0.00011199
EURSEK
EUR/SEK
$ -0.00005121$ -0.00003528
USDTRY
USD/TRY
$ 0.00075311$ -0.00086723
USDMXN
USD/MXN
$ 0.00003388$ -0.00012642
USDSGD
USD/SGD
$ -0.00010373$ 0.00002797
GBPCAD
GBP/CAD
$ -0.0001048$ 0.0000056
ZARJPY
ZAR/JPY
$ -0.00001373$ 0.00000623
EURPLN
EUR/PLN
$ 0.00001317$ -0.00009969
USDHUF
USD/HUF
$ 0.00001925$ -0.00009453
EURHUF
EUR/HUF
$ 0.00007524$ -0.00016202
GBPHUF
GBP/HUF
$ 0.00002596$ -0.00012532
CHFHUF
CHF/HUF
$ 0.00015264$ -0.00024689
USDPLN
USD/PLN
$ -0.00003494$ -0.00004037
USDCZK
USD/CZK
$ -0.00004604$ -0.00002939
USDILS
USD/ILS
$ -0.00013667$ 0.00003859
GBPILS
GBP/ILS
$ -0.00018182$ 0.00005186
EURILS
EUR/ILS
$ -0.00010424$ -0.00000889
USDCOP
USD/COP
$ 0.00008752$ -0.00032479
USDCLP
USD/CLP
$ -0.00011679$ -0.00011417
USDKRW
USD/KRW
$ -0.00015392$ -0.00010948
USDBRL
USD/BRL
$ 0.00011448$ -0.00034918
USDPEN
USD/PEN
$ -0.00007277$ -0.00015642
USDINR
USD/INR
$ -0.00002826$ -0.00021121
USDPHP
USD/PHP
$ -0.00008727$ -0.00024288
USDTWD
USD/TWD
$ -0.00004771$ -0.00020219
USDIDR
USD/IDR
$ -0.00006558$ -0.00018032
USDTHB
USD/THB
$ 0.00043825$ -0.0012009
USDDKK
USD/DKK
$ -0.00009527$ 0.00002016

Hàng hoá

Hàng hoáBán khống Lệnh bán thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản giảm và ngược lại.Mua Lệnh mua thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản tăng và ngược lại.
OIL
Oil (Non Expiry)
$ -0.070496$ 0.046055
GOLD
Gold (Non Expiry)
$ 0.00113986$ -0.93046014
SILVER
Silver (Non Expiry)
$ 0.00023416$ -0.01422984
COPPER.FUT
Copper (Expiring Future)
$ 0$ 0
NATGAS
Natural Gas (Non Expiry)
$ 0.000925$ -0.001802
PLATINUM
Platinum (Non Expiry)
$ -0.03269601$ -0.36689601
PALLADIUM.FUT
Palladium (Expiring Future)
$ 0$ 0
SUGAR.FUT
Sugar (Expiring Future)
$ 0$ 0
COTTON.FUT
Cotton (Expiring Future)
$ 0$ 0
COCOA.FUT
Cocoa (Expiring Future)
$ 0$ 0
WHEAT.FUT
Wheat (Expiring Future)
$ 0$ 0
OJ.FUT
Orange Juice (Expiring Future)
$ 0$ 0
SoyOil.FUT
Soybeans Oil (Expiring Future)
$ 0$ 0
SoyMeal.FUT
Soybeans Meal (Expiring Future)
$ 0$ 0
EuroNatGas.FUT
Euro NatGas (Expiring Future)
$ 0$ 0
OATS.FUT
Oats (Expiring Future)
$ 0$ 0
RICE.FUT
Rough Rice (Expiring Future)
$ 0$ 0
Corn.FUT
Corn (Expiring Future)
$ 0$ 0
Soybeans.FUT
Soybeans (Expiring Future)
$ 0$ 0
Carbon.FUT
Carbon Emissions (Expiring Future)
$ -0.00092195$ -0.01112499
Coffee.FUT
Coffee Arabica (Expiring Future)
$ 0$ 0
Gasoline.FUT
Gasoline (Expiring Future)
$ 0$ 0
HeatingOil.FUT
Heating Oil (Expiring Future)
$ 0$ 0
LiveCattle.FUT
Live Cattle (Expiring Future)
$ 0$ 0
LeanHogs.FUT
Lean Hogs (Expiring Future)
$ 0$ 0
LEAD
Lead (Non Expiry)
$ 0.044873$ -0.58227
ZINC
Zinc (Non Expiry)
$ -0.573059$ -0.380202
EuroOIL
Brent Oil (Non Expiry)
$ -0.065274$ 0.039887
Nickel
Nickel (Non Expiry)
$ 0.033464$ -4.895108
Aluminum
Aluminum (Non Expiry)
$ -0.743801$ -0.208801
COAL.FUT
Coal (Expiring Future)
$ 0$ 0
STEEL.FUT
Steel (Expiring Future)
$ 0$ 0
MILK.FUT
Class III Milk (Expiring Future)
$ 0$ 0
LUMBER.FUT
Lumber (Expiring Future)
$ 0$ 0
GasOil.FUT
Low Sulphur Gasoil (Expiring Future)
$ 0$ 0
POWER.FUT
German Power (Expiring Future)
$ 0$ 0
UKNatGas.FUT
UK NBP Natural Gas (Expiring Future)
$ 0$ 0
CANOLA.FUT
Canola (Expiring Future)
$ 0$ 0
IronOre
Iron Ore
$ 0$ 0
RUBBER
Rubber
$ 0$ 0
GOLD.24-7
GOLD 24/7
$ 0.00113986$ -0.93046014
NatGas.24-7
NatGas 24/7
$ 0.008573$ -0.009427
NatGas.24-7
NatGas 24/7
$ 0.008573$ -0.009427
Silver.24-7
Silver 24/7
$ 0.00023416$ -0.01422984
OIL.24-7
Oil 24/7
$ -0.303641$ 0.280359
100.OZ.Silver.MAR26
100-Ounce Silver Mar 26 Future
$ 0$ 0

Chỉ số

Chỉ sốBán khống Lệnh bán thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản giảm và ngược lại.Mua Lệnh mua thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản tăng và ngược lại.
USDOLLAR
US Dollar Index (Non Expiry)
$ -0.00352111$ -0.02217565
SPX500
SPX500 Index (Non Expiry)
$ -0.26103419$ -1.64396981
NSDQ100
NASDAQ100 Index (Non Expiry)
$ -1.02680114$ -6.46670116
DJ30
DJ30 Index (Non Expiry)
$ -1.78992567$ -11.27279077
UK100
UK100 Index (Non Expiry)
$ -0.43738613$ -3.11129383
FRA40
FRA40 Index (Non Expiry)
$ -0.71640742$ -1.70367048
GER40
GER40 Index (Non Expiry)
$ -2.14803003$ -5.1081762
AUS200
AUS200 Index (Non Expiry)
$ -0.09865733$ -1.44132755
ESP35
ESP35 Index (Non Expiry)
$ -1.60276843$ -3.8115033
JPN225
JPN225 Index (Non Expiry)
$ -0.04219577$ -0.06093241
HKG50
HKG50 Index (Non Expiry)
$ -0.1878008$ -0.62019599
EUSTX50
EUSTX50 Index (Non Expiry)
$ -0.52706346$ -1.25339635
CHINA50
ChinaA50 Index (Non Expiry)
$ -0.53879066$ -3.39325509
SGX
Singapore Index (Non Expiry)
$ -0.03625475$ -0.0541657
RTY
Russell 2000 Index (Non Expiry)
$ -0.10020069$ -0.63105493
Italy40
Italy 40 Giants Index (Non Expiry)
$ -4.40799537$ -10.48254295
Switzerland20
Switzerland 20 Giants Index (Non Expiry)
$ -2.33144379$ -2.10042105
NL25
Netherlands 25 Index (Non Expiry)
$ -0.09076052$ -0.21583531
Semiconductors
Semiconductors Index
$ -0.05276348$ -0.33229966
AI.Leaders
AI Leaders Index
$ -0.03863047$ -0.24329124
Cybersecurity
Cybersecurity Index
$ -0.18855162$ -1.18748115
Quantum
Quantum Computing Index
$ -0.04793263$ -0.30187537
GoldMiners
Gold Miners Index
$ -0.02953726$ -0.18602302
Crypto10
Crypto 10 Index
$ -6.79195616$ -6.79195616
Canada60
Canada 60 Giants Index (Non Expiry)
$ -0.06861147$ -0.17652264
Sweden30
Sweden 30 Giants Index (Non Expiry)
$ -0.02723736$ -0.05810637
NSDQ100.24-7
NASDAQ100 24/7
$ -1.02677644$ -6.46654559
SP.24-7
S&P 24/7
$ -0.26102713$ -1.64392536
Nuclear
Nuclear Index
$ -0.07195168$ -0.4531452
VIX.JUN26
VIX Jun 26 Future
$ 0$ 0
VIX.JUL26
VIX Jul 26 Future
$ 0$ 0

Cổ phiếu và ETF (CFD)

Các lệnh bán khống và vị thế có dùng đòn bẩy trên cổ phiếu được thực hiện dưới dạng CFD và do đó phải chịu phí qua đêm.
Các vị thế Mua không dùng đòn bẩy KHÔNG phát sinh phí qua đêm.
Phí qua đêm được chia cho 365.

PHÍ THƯỜNG NIÊN của eToro

BÁN KHỐNG:

Miễn phí đối với cổ phiếu dễ vay:
Cổ phiếu dễ vay là cổ phiếu có phí vay hằng năm thấp hơn 10%.

Các cổ phiếu khó vay sẽ phải chịu chi phí vay được phản ánh dưới dạng phí qua đêm (phí vay chia cho 365) trên vị thế của bạn: Cổ phiếu khó vay là những cổ phiếu có chi phí vay hằng năm cao hơn 10%. Hiện tại, chỉ dưới 2% mã chứng khoán trên eToro là cổ phiếu khó vay:

Chi phí vay có thể thay đổi tuỳ từng thời điểm và đơn vị tiền tệ. Tìm hiểu thêm tại đây.

PHÍ THƯỜNG NIÊN của eToro

MUA:

6,4% + lãi suất chuẩn
Lãi suất chuẩn có thể thay đổi tuỳ theo loại tiền tệ trở lên

Tiền mã hoá (CFD/ký quỹ)

Các lệnh bán khống và vị thế dùng đòn bẩy trên tiền mã hoá được thực thi dưới dạng CFD. Do yêu cầu của cơ quan quản lý, một số vị thế MUA không dùng đòn bẩy đối với tiền mã hoá có thể được thực thi dưới dạng CFD.
Vị thế CFD tiền mã hoá không cấu thành quyền sở hữu tài sản và phải chịu phí qua đêm.
Các vị thế tiền mã hoá CFD không dùng đòn bẩy do khách hàng Đức mở sẽ KHÔNG phải chịu phí qua đêm.

Công cụPhí
BTC
Bitcoin
$ -34.82998356
ETH
Ethereum
$ -0.92092603
BCH
Bitcoin Cash
$ -0.11240548
XRP
XRP
$ -0.00062553
DASH
Dash
$ -0.0196274
LTC
Litecoin
$ -0.02333699
ETC
Ethereum Classic
$ -0.00398559
API3
API3
$ -0.00013918
CRO
Cronos
$ -0.00003327
SKL
Skale Network
$ -0.0000023
IMX
Immutable X
$ -0.00007896
ADA
Cardano
$ -0.00009337
MIOTA
IOTA
$ -0.00002541
XLM
Stellar
$ -0.00010509
A
VAULTA
$ -0.00003929
NEO
NEO
$ -0.00119452
TRX
TRON
$ -0.00017155
ZEC
ZCASH
$ -0.23918356
BNB
Build and Build
$ -0.33088219
XTZ
Tezos
$ -0.00012866
DOT
Polkadot
$ -0.00052614
SKY
Sky (prev. Maker)
$ -0.0000317
COMP
Compound
$ -0.00985753
LINK
Chainlink
$ -0.00434356
UNI
Uniswap
$ -0.00136438
YFI
Yearn.finance
$ -1.03467945
DOGE
Dogecoin
$ -0.00004734
AAVE
Aave
$ -0.03530044
FIL
Filecoin
$ -0.00041808
ALGO
Algorand
$ -0.00004921
ATOM
Cosmos
$ -0.00110904
MANA
Decentraland
$ -0.00003699
APE
ApeCoin
$ -0.0000714
LRC
Loopring
$ -0.00000729
ENJ
Enjin
$ -0.00001596
BICO
Biconomy
$ -0.00001018
BAT
Basic Attention Token
$ -0.00005055
BNT
Bancor
$ -0.00014904
OGN
Origin Protocol
$ -0.0000096
POL
Polygon Ecosystem (ex Matic)
$ -0.00004056
GALA
Gala V2
$ -0.00000148
CHZ
Chiliz
$ -0.00001547
HBAR
Hedera Hashgraph
$ -0.00004359
DYDX
dYdX
$ -0.0000663
SOL
Solana
$ -0.03669589
THETA
Theta
$ -0.00008603
S
Sonic (prev. FTM)
$ -0.00001678
GRT
The Graph
$ -0.0000108
1INCH
1inch
$ -0.00003956
CRV
Curve
$ -0.00013699
ANKR
Ankr
$ -0.00000215
OXT
Orchid
$ -0.00000389
REN
REN
$ -0.00000175
SNX
Synthetix
$ -0.00013436
STORJ
Storj
$ -0.00004285
ZRX
0x
$ -0.00004879
CELO
Celo
$ -0.00003359
SUSHI
SushiSwap
$ -0.00009704
QNT
Quant
$ -0.0370137
BAL
Balancer
$ -0.00005479
FET
Fetch.ai
$ -0.0001063
SHIBxM
Shiba (in millions)
$ -0.00265205
AMP
Amp
$ -0.00000029
AXS
Axie Infinity
$ -0.0005189
SAND
The Sandbox
$ -0.0000286
AVAX
Avalanche
$ -0.00364384
BAND
Band Protocol
$ -0.00009205
CTSI
Cartesi
$ -0.00001274
ENS
Ethereum Name Service
$ -0.00260822
UMA
Universal Market Access
$ -0.00021644
LUNC
Terra Classic
$ -0.00000004
FTT
FTX Token
$ -0.00015662
SRM
Serum
$ -0.00000306
LPT
Livepeer
$ -0.00096438
KNC
Kyber Network
$ -0.0000674
BTCEUR
Bitcoin/Euro
$ -39.770132
ETHEUR
Ethereum/Euro
$ -1.085671
ETHGBP
Ethereum / Pound
$ -1.085671
BTCGBP
Bitcoin / Pound
$ -39.770132
AGBP
VAULTA/ Pound
$ -0.000041
XRPGBP
Ripple / Pound
$ -0.000714
ETHJPY
Ethereum / Japanese Yen
$ -1.085671
BTCJPY
Bitcoin / Japanese Yen
$ -39.770132
AJPY
VAULTA/ Japanese Yen
$ -0.000041
XRPJPY
Ripple / Japanese Yen
$ -0.000714
ETHA
Ethereum / VAULTA
$ -1.085671
ETHXLM
Ethereum / Stellar
$ -1.085671
ETHBTC
Ethereum / Bitcoin
$ -1.085671
BTCA
Bitcoin / VAULTA
$ -39.770132
BTCXLM
Bitcoin / Stellar
$ -39.770132
AXLM
VAULTA/ Stellar
$ -0.000041
BTCAUD
Bitcoin / Australian Dollar
$ -39.770132
BTCNZD
Bitcoin / New Zealand Dollar
$ -39.770132
BTCCAD
Bitcoin / Canadian Dollar
$ -39.770132
BTCCHF
Bitcoin / Swiss Franc
$ -39.770132
ETHAUD
Ethereum/ Australian Dollar
$ -1.085671
ETHNZD
Ethereum/ New Zealand Dollar
$ -1.085671
ETHCAD
Ethereum/ Canadian Dollar
$ -1.085671
ETHCHF
Ethereum/ Swiss Franc
$ -1.085671
XRPEUR
Ripple / Euro
$ -0.000714
XRPAUD
Ripple/ Australian Dollar
$ -0.000714
XRPNZD
Ripple/ New Zealand Dollar
$ -0.000714
XRPCAD
Ripple/ Canadian Dollar
$ -0.000714
XRPCHF
Ripple/ Swiss Franc
$ -0.000714
ETCEUR
Ethereum Classic / Euro
$ -0.004418
ETCGBP
Ethereum Classic / Pound
$ -0.004418
ETCAUD
Ethereum Classic / Australian Dollar
$ -0.004418
ETCNZD
Ethereum Classic / New Zealand Dollar
$ -0.004418
ETCCAD
Ethereum Classic / Canadian Dollar
$ -0.004418
ETCCHF
Ethereum Classic / Swiss Franc
$ -0.004418
ETCJPY
Ethereum Classic / Japanese Yen
$ -0.004418
BCHEUR
Bitcoin Cash / Euro
$ -0.154112
BCHGBP
Bitcoin Cash / Pound
$ -0.154112
BCHAUD
Bitcoin Cash / Australian Dollar
$ -0.154112
BCHNZD
Bitcoin Cash / New Zealand Dollar
$ -0.154112
BCHCAD
Bitcoin Cash / Canadian Dollar
$ -0.154112
BCHCHF
Bitcoin Cash / Swiss Franc
$ -0.154112
BCHJPY
Bitcoin Cash / Japanese Yen
$ -0.154112
LTCEUR
Litecoin/ Euro
$ -0.027918
LTCGBP
Litecoin/ Pound
$ -0.027918
LTCAUD
Litecoin/ Australian Dollar
$ -0.027918
LTCNZD
Litecoin/ New Zealand Dollar
$ -0.027918
LTCCAD
Litecoin/ Canadian Dollar
$ -0.027918
LTCCHF
Litecoin/ Swiss Franc
$ -0.027918
LTCJPY
Litecoin/ Japanese Yen
$ -0.027918
BCHLTC
Bitcoin Cash / Litecoin
$ -0.154112
XLMGBP
Stellar / Pound
$ -0.000143
XLMJPY
Stellar / Japanese Yen
$ -0.000143
XLMEUR
Stellar / Euro
$ -0.000143
ZECETH
Zcash / Ethereum
$ -0.297901
ZECLTC
Zcash / Litecoin
$ -0.297901
ZECBCH
Zcash / Bitcoin Cash
$ -0.297901
ZECDASH
Zcash / Dash
$ -0.297901
ZECGBP
Zcash / Pound
$ -0.297901
ZECJPY
Zcash / Japanese Yen
$ -0.297901
ZECEUR
Zcash / Euro
$ -0.297901
ZECXRP
Zcash / Ripple
$ -0.297901
ZECXLM
Zcash / Stellar
$ -0.297901
ETHCNH
Ethereum / Chinese yuan
$ -1.085671
DASHNZD
Dash / New Zealand Dollar
$ -0.021524
XLMNZD
Stellar / New Zealand Dollar
$ -0.000143
ZECNZD
Zcash / New Zealand Dollar
$ -0.297901
DASHAUD
Dash / Australian Dollar
$ -0.021524
DASHCHF
Dash / Swiss Franc
$ -0.021524
XLMCHF
Stellar / Swiss Franc
$ -0.000143
ZECCHF
Zcash / Swiss Franc
$ -0.297901
XRPDASH
Ripple / Dash
$ -0.000714
DASHEUR
Dash / Euro
$ -0.021524
DASHJPY
Dash / Japanese Yen
$ -0.021524
DASHGBP
Dash / Pound
$ -0.021524
GOLDBTC
GOLDBTC
$ -39.770132

*Phí có thể thay đổi tuỳ từng thời điểm và có thể thay đổi hằng ngày mà không thông báo trước, tuỳ vào điều kiện thị trường. Bạn nên định kỳ truy cập trang này để cập nhật thông tin về phí qua đêm.